Navis ← Slide trình bày | ⚙️ Cài đặt Gateway | 🏠 Trang chủ navis.iotdaiviet.com

GIẢI ĐÁP CÁC CÂU HỎI KỸ THUẬT

Nền tảng Giám sát IoT Công nghiệp — Navis Smart Industry
📋 Tài liệu kỹ thuật  •  Đại Việt IoT

📐 SƠ ĐỒ KIẾN TRÚC HỆ THỐNG

TẦNG 1 — THIẾT BỊ HIỆN TRƯỜNG 🔌 Cảm biến / PLC pH, COD, Temp, Flow... Modbus RTU / TCP ⚡ DI / DO Trạng thái On/Off Qua Modbus 📊 Đồng hồ đo V, A, kW, kWh RS485 / Modbus 💧 Lưu lượng kế Flow meter Pulse / RS485 📷 Camera Giám sát hình ảnh RTSP ── RS485 Bus (Modbus RTU) ── TẦNG 2 — GATEWAY ⚙️ Gateway Navis MOD RS485 → Cloud  |  Tối đa 100 tag  |  OTA Update WiFi / Ethernet / 4G (VN)  |  Watchdog  |  Auto-restart MQTT + TLS/SSL 🔒 TẦNG 3 — CLOUD SERVER (Google Cloud — Đại lý VN, có VAT) ☁️ Cloud Platform Lưu trữ dữ liệu  |  Xử lý cảnh báo  |  Báo cáo tự động  |  Backup  |  API TẦNG 4 — ỨNG DỤNG NGƯỜI DÙNG 🖥️ Web App (Domain riêng) 📱 App Navis (iOS/Android) 🔔 Push + Email Alert
⚙️

1. Gateway / Phần Cứng

1.1 Gateway có bao nhiêu cổng RS485?

Gateway Navis MOD có 1 cổng RS485. Trên bus RS485 này có thể đấu nối nhiều thiết bị Modbus theo kiểu daisy-chain (mỗi thiết bị có Slave ID riêng), nên 1 cổng RS485 đủ để đọc đồng thời nhiều thiết bị trên cùng 1 tuyến.

1.2 Có hỗ trợ Modbus RTU, Modbus TCP/IP, 4-20mA, 0-10V, DI/DO, Pulse không?
Giao thứcHỗ trợGhi chú
Modbus RTU✅ CóGiao thức chính, giao tiếp qua RS485
Modbus TCP/IP✅ CóKết nối thiết bị qua mạng TCP/IP
DI/DO✅ CóĐọc/ghi trạng thái DI/DO qua giao tiếp Modbus
Pulse⚠️ Gián tiếpCần bộ chuyển đổi Analog → Modbus
Pulse⚠️ Gián tiếpCần bộ chuyển đổi 0-10V → Modbus
Pulse⚠️ Gián tiếpĐọc pulse counter qua thanh ghi Modbus
Lưu ý: Gateway hoạt động trên nền Modbus. Với thiết bị có ngõ ra analog, chỉ cần thêm bộ chuyển đổi analog sang Modbus (giá thành thấp) là gateway đọc được bình thường.
1.3 Gateway có sẵn 4G không? Nếu không có LAN/Wi-Fi thì giải pháp là gì?

, Gateway Navis MOD hỗ trợ 3 phương thức kết nối:

Kết nốiCách kích hoạt
WiFiGiữ nút Config >5s, kết nối WiFi 2.4GHz qua App
LAN (Ethernet)Cắm cáp mạng, nhấn 1 lần nút
4GLắm SIM 4G, tự động kết nối
Lưu ý: 4G hiện chỉ hỗ trợ tại Việt Nam (SIM Viettel/Mobi/Vina). Dự án tại Campuchia hoặc nước ngoài sử dụng WiFi hoặc Ethernet.
1.4 Gateway đọc tối đa bao nhiêu thiết bị/cảm biến/tag?

Gateway hỗ trợ tối đa 100 tag cho mỗi trạm.

Khuyến nghị: Nên ưu tiên chọn các tag quan trọng để giám sát (tag cảnh báo lỗi, cảm biến chất lượng, thông số vận hành chính...) thay vì đọc toàn bộ thanh ghi. Điều này giúp tối ưu tốc độ và đảm bảo dữ liệu cập nhật kịp thời.
1.5 Khi mất Internet, gateway có lưu dữ liệu cục bộ không?

Không. Gateway hoạt động theo cơ chế đọc → gửi trực tiếp lên Cloud. Khi mất Internet, dữ liệu trong khoảng thời gian đó sẽ không được lưu. Gateway sẽ tự động kết nối lại ngay khi có mạng.

1.6 Nếu có lưu cục bộ thì lưu được bao lâu?

Hiện tại chưa hỗ trợ lưu cục bộ. Tính năng này đang được xem xét phát triển trong các phiên bản tương lai.

1.7 Khi có mạng lại, dữ liệu có tự động gửi bù không?

Do gateway không lưu trữ cục bộ, không có chức năng gửi bù. Tuy nhiên, gateway sẽ tự động reconnect và gửi dữ liệu mới ngay khi có mạng.

1.8 Gateway có watchdog, RTC, chống treo, tự khởi động lại không?

Có đầy đủ các cơ chế bảo vệ:

Tính năngMô tả
Watchdog (WDT)Tự phát hiện treo và tự khởi động lại
Chống treoGiám sát liên tục kết nối, bộ nhớ, hoạt động module
Tự restartTự restart khi phát hiện bất thường
OTA UpdateCập nhật firmware từ xa, không cần ra hiện trường
Đồng bộ thời gianTự động đồng bộ qua Internet
1.9 Gateway bảo hành bao lâu?

Bảo hành 12 tháng kể từ ngày nghiệm thu.

1.10 Có tài liệu kỹ thuật chi tiết / datasheet không?

. Bao gồm: thông số kỹ thuật, hướng dẫn đấu nối, cấu hình, sử dụng App/Web, kết nối thiết bị.

Thông sốChi tiết
Nguồn điện12 – 24 VDC
Giao tiếpRS485, TCP/IP
Kết nốiWiFi / Ethernet / 4G (4G chỉ tại VN)
Kích thước10 × 7.5 × 3 cm
LED chỉ thịWiFi, TX/RX, Power
Giao thứcModbus RTU / Modbus TCP
Số tag tối đa100 tag/trạm
Bảo mậtMã hóa dữ liệu, xác thực JWT
🔗

2. Kết Nối Thiết Bị

2.1 Có hỗ trợ cấu hình đọc thiết bị qua RS485/Modbus RTU không?

. Cấu hình đơn giản qua App: Mở App → Settings → Advance Settings → Modbus Settings → Chọn template hoặc nhập cấu hình → Lưu → Update (20-30s gateway nhận cấu hình mới).

2.2 Cần cung cấp thông tin gì từ thiết bị đo?
  • Slave ID (địa chỉ Modbus)
  • Baudrate (9600, 19200, 115200...)
  • Register map (địa chỉ thanh ghi, function code, kiểu dữ liệu)
  • Parity (None, Even, Odd)
  • Stop bits (1, 2)
2.3 Có xử lý được INT, UINT, FLOAT32, đảo byte/word không?

, hỗ trợ: INT16, UINT16, INT32, UINT32, FLOAT32, đảo byte/word, Boolean/Coil, hệ số scale.

2.4 Thiết bị không có Modbus map thì xử lý thế nào?

Sử dụng bộ chuyển đổi sang Modbus RTU, hoặc nhận dữ liệu từ Data Logger qua FTP. Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ phân tích datasheet và cấu hình phù hợp.

2.5 Có hỗ trợ kết nối PLC/SCADA hiện hữu không?

. Kết nối PLC qua Modbus RTU/TCP: giám sát trạng thái (🟢 Chạy / 🟡 Dừng / 🔴 Lỗi), đọc thanh ghi PLC (Cảm biến, cài đặt,..). Chú ý thiết bị phải xuất được Modbus.

📱

3. Web / App

3.1 Gói 45 triệu là app/web riêng hay trên nền tảng Navis?

Xây dựng trên nền tảng Navis có sẵn, tùy chỉnh white-label theo thương hiệu quý công ty: logo, tên miền, màu sắc, branding.

3.2 App/web áp dụng cho Campuchia hay dùng chung?

App dùng chung, còn web có thể tách riêng theo domain cho toàn bộ công trình tại VN, Campuchia và các thị trường khác. Hiện quản lý 177+ trạm, không giới hạn vùng địa lý.

3.3 Chi phí mở rộng thêm trạm/khu vực?
  • Thêm gateway + cấu hình, phí duy trì/năm theo trạm
  • Dùng lại giao diện có sẵn → không phí lập trình
  • Thay đổi giao diện/tính năng nhiều → báo giá tùy dự án
3.6 Có đổi được logo, tên miền, màu sắc không?

. Logo, màu sắc, branding tùy chỉnh theo khách hàng. Tên miền do khách hàng tự cấp, hệ thống trỏ web app về domain đó (phí cloud web hosting đã bao gồm).

3.7 Có app riêng trên App Store/Google Play theo tên công ty?

Sử dụng chung app Navis Smart Industry (iOS + Android). Khi khách hàng mở app, giao diện chỉ hiển thị thông tin và thương hiệu của công ty khách hàng (logo, tên, các trạm của khách) — không lẫn lộn với khách hàng khác.

3.8 Gồm bao nhiêu màn hình/chức năng?

Khoảng 15-20+ màn hình/chức năng:

Mobile App (iOS + Android)Web App
Dashboard tổng quan trạmDashboard overview
Chi tiết trạm — realtimeChi tiết thiết bị + realtime
Biểu đồ xu hướngBiểu đồ lịch sử
Lịch sử cảnh báoBản đồ trạm (Map)
Điều khiển bật/tắt từ xaBáo cáo & Xuất Excel/PDF
QR thêm thiết bịQuản lý người dùng/phân quyền
Cài đặt cảnh báo, ModbusThống kê ON/OFF, heatmap
Quản lý tài khoảnSơ đồ P&ID (tùy dự án)
3.10 Web/app có realtime, lịch sử, biểu đồ, map?
Tính năngWebApp
Realtime
Lịch sử
Biểu đồ (chart, zoom, lọc)
Bảng dữ liệu
Map trạm
Thống kê ON/OFF
3.11 Có phân quyền admin, kỹ thuật, khách hàng?
Vai tròQuyền
OwnerToàn quyền: quản lý, cài đặt, chia sẻ, thu hồi
AdminQuản lý người dùng, cấu hình hệ thống
Kỹ thuậtXem dữ liệu, cài đặt cảm biến, điều khiển
ViewerChỉ xem dữ liệu (chia sẻ qua QR)

Phân quyền theo từng trạm riêng biệt. Có thể cấp/thu hồi bất cứ lúc nào.

🔔

4. Cảnh Báo

4.1 Hệ thống cảnh báo qua những kênh nào?
KênhHỗ trợGhi chú
App Push NotificationThông báo trực tiếp lên điện thoại (iOS + Android) và Web
EmailGửi cảnh báo qua email
Còi alarm tại chỗBật relay trên thiết bị qua Modbus
Vì đã có App Push Notification gửi cảnh báo trực tiếp lên điện thoại nên không cần thêm kênh SMS, Zalo hay Telegram.
4.3 Có cài ngưỡng cao/thấp cho từng thông số không?

, hỗ trợ cảnh báo ngưỡng đa cấp cho từng cảm biến: High Alarm cấp 1 & 2, Low Alarm cấp 1 & 2. Mỗi ngưỡng bật/tắt riêng biệt.

4.4 Có thời gian trễ cảnh báo để tránh báo giả không?

. Delay Timer: Cài thời gian trễ (giây/phút). Nếu giá trị trở lại bình thường trong thời gian trễ → tự động hủy (không báo giả). Kèm tính năng Repeat Alarm — gửi lại nhiều lần nếu chưa xử lý.

4.5 Có lưu lịch sử cảnh báo không?

. Toàn bộ lịch sử cảnh báo lưu trên cloud: thời gian, giá trị vượt ngưỡng, loại cảnh báo, trạm/cảm biến. Xem trên cả Web và App.

4.6 Có phân quyền nhận cảnh báo theo trạm không?

. Cảnh báo gửi theo từng trạm — chỉ user được cấp quyền mới nhận. Owner quản lý danh sách người nhận.

📊

5. Dữ Liệu / Báo Cáo

5.1 Dữ liệu được lưu bao lâu?

Dữ liệu lưu dài hạn trên cloud, không tự xóa. Hợp đồng duy trì 3-5 năm (gia hạn được).

5.2 Server đặt ở đâu?

Sử dụng dịch vụ Google Cloud, thuê qua đại lý Google Cloud Việt Nam (có hóa đơn VAT đầy đủ). Server khu vực châu Á, tốc độ nhanh, mã hóa theo chuẩn quốc tế.

5.3 Có backup dữ liệu không?

. Hệ thống cloud có backup dữ liệu, đảm bảo an toàn và khả năng phục hồi khi cần.

5.4 Dừng dịch vụ có xuất được dữ liệu không?

. Dữ liệu thuộc sở hữu của khách hàng. Có quyền xuất toàn bộ (Excel, CSV).

5.5 Xuất báo cáo định dạng nào?

Excel (.xlsx) — báo cáo chuyên nghiệp: header công ty, biểu đồ nhúng, ngưỡng tô màu, thống kê Min/Max/Avg. PDF — báo cáo theo mẫu chuẩn.

5.6 Có báo cáo tự động gửi email không?

. Cấu hình email, xuất tự động theo chu kỳ ngày/tuần/tháng, gửi file đính kèm.

5.7 Có tùy chỉnh báo cáo theo mẫu công ty không?

. Báo cáo tự động lấy tên công ty, địa chỉ, SĐT, email từ cấu hình. Có thể phát triển thêm template theo yêu cầu.

5.8 Có log thao tác không?

. Log hoạt động, log cảnh báo, log điều khiển bật/tắt thiết bị từ xa.

🔒

6. Bảo Mật

6.1 Giao thức truyền dữ liệu?

MQTT/HTTPS (giao thức IoT tiêu chuẩn) kết hợp mã hóa TLS/SSL.

6.2 Dữ liệu có mã hóa không?

, mã hóa nhiều lớp:

LớpMô tả
Gateway → CloudTLS/SSL trên đường truyền
Web AppHTTPS (SSL certificate)
Mobile AppHTTPS, mã hóa giao tiếp
Xác thựcJWT token, private key, auto-refresh
Lưu trữMã hóa trên server cloud
6.3 Có xác thực 2 lớp không?

. Hỗ trợ: SĐT + OTP, đăng nhập Google, Apple, Email + Mật khẩu.

6.6 Ai sở hữu dữ liệu?

Khách hàng là chủ sở hữu toàn bộ dữ liệu. Đại Việt IoT chỉ là nhà cung cấp nền tảng.

6.7 Nhân sự Đại Việt có xem/sửa dữ liệu không?

Chỉ truy cập để hỗ trợ kỹ thuật. Không can thiệp dữ liệu đo. Mọi thao tác có log. Có thể ký cam kết bảo mật.

💰

7. Phí và Hợp Đồng

7.1 Phí 5.500.000 VNĐ/năm/trạm bao gồm gì?
  • Cloud server (Google Cloud, có VAT)
  • Phần mềm Web App + Mobile App
  • Lưu trữ dữ liệu lịch sử
  • Cảnh báo qua App Push + Email
  • Hỗ trợ kỹ thuật từ xa
  • Cập nhật phần mềm, vá lỗi
7.3 Phí server/cloud đã bao gồm chưa?

Đã bao gồm trong phí duy trì. Google Cloud thuê qua đại lý Việt Nam, có hóa đơn VAT đầy đủ.

7.4 Phí domain, SSL, SIM 4G đã bao gồm chưa?
Hạng mụcBao gồm?Ghi chú
Tên miền (domain)Khách hàng tự cấp tên miền riêng
Cloud web hostingĐã bao gồm
SSLTự động cấp, miễn phí
SIM 4GKhách tự mua SIM (chỉ VN)
Email cảnh báoKhông giới hạn
Push NotificationMiễn phí, không giới hạn
7.6 Tăng tag/cảm biến thì tính phí thế nào?

Trong giới hạn 100 tag/gateway → miễn phí. Vượt giới hạn cần thêm gateway → phí gateway + duy trì.

7.7 Có phí bảo trì onsite không?

Ưu tiên hỗ trợ từ xa (bao gồm trong phí duy trì). Onsite tính riêng tùy khoảng cách và thời gian.

🤝

8. Nghiệm Thu và Hỗ Trợ

8.1 Có demo trạm thật online không?

. 177+ trạm đang online. Demo qua Web: navis.iotdaiviet.com | App: Navis Smart Industry

8.3 Thời gian triển khai 1 trạm pilot?

1-2 tuần: Tuần 1 (khảo sát, cài đặt, kết nối) → Tuần 2 (hoàn thiện cảnh báo, báo cáo, đào tạo, nghiệm thu).

8.4 Tiêu chí nghiệm thu?
  • Gateway kết nối ổn định, dữ liệu realtime trên App/Web
  • Tất cả tag đọc đúng giá trị
  • Cảnh báo vượt ngưỡng chính xác
  • Biểu đồ, xuất báo cáo hoạt động
  • Phân quyền, QR chia sẻ hoạt động
  • Đào tạo nhân sự hoàn tất
  • Bàn giao tài liệu hướng dẫn
8.5 Có chạy thử miễn phí không?

. Hỗ trợ chạy thử để đánh giá trước khi triển khai chính thức.

8.6 Thời gian phản hồi khi lỗi?
Mức độPhản hồi
Lỗi nghiêm trọng1-2 giờ
Lỗi thông thường2-4 giờ (ngày làm việc)
Yêu cầu hỗ trợ24 giờ
8.8 Có hỗ trợ onsite không?

Ưu tiên hỗ trợ từ xa (online) — xử lý nhanh, tiết kiệm chi phí. Vẫn có hỗ trợ onsite khi cần (lắp đặt, sự cố phần cứng, đào tạo). Chi phí onsite tính riêng tùy khoảng cách và thời gian.

🌿

9. Quan Trắc Môi Trường

9.1 Có hỗ trợ truyền dữ liệu về Sở TNMT không?

Không. Hệ thống Navis được thiết kế cho mục đích giám sát nội bộ doanh nghiệp. Phần cứng và phần mềm không thiết kế cho việc truyền dữ liệu về Sở Tài nguyên & Môi trường.

9.2 Đã triển khai truyền dữ liệu quan trắc về Sở chưa?

Chưa. Hệ thống chỉ phục vụ quan trắc nội bộ công ty — giúp doanh nghiệp tự giám sát, theo dõi và quản lý hệ thống xử lý nước thải / khí thải / vận hành nhà máy.

9.4 Có hỗ trợ camera, máy lấy mẫu, lưu lượng kế?
Thiết bịHỗ trợĐiều kiện
CameraHỗ trợ camera chuẩn RTSP
Máy lấy mẫu tự độngHỗ trợ kết nối
Lưu lượng kếThiết bị cần có giao tiếp RS485 (Modbus)
Nguyên tắc chung: Bất kỳ thiết bị nào có giao tiếp RS485 / Modbus đều kết nối được với Gateway Navis MOD.
9.5 Có xuất dữ liệu phục vụ kiểm tra nội bộ không?

. Báo cáo Excel/PDF: timestamp, giá trị, trạng thái, Min/Max/Avg, lịch sử cảnh báo, truy vấn bất kỳ khoảng thời gian nào.